EA7TFT Championship
MÙA 17 · GIẢI ĐẤU 4v4

Thể thức giải đấu

32 đội × 4 người · 5 ngày liên tiếp · Khung 12h–18h · 1 luồng phát trực tiếp · 3 trọng tài

10 – 14 / 06 / 2026
32
Đội
128
Người chơi
5
Ngày
30h
Phát sóng
1
Vô địch

Hành trình 5 ngày thi đấu

NGÀY 1Thứ Tư · 10/06
Vòng đấu
Phân hạng 1
Hoạt động
16 lobby × 2 ván · 3 ca (6+5+5)
Số đội
32 → 28
Kết quả
Loại 4 đội
NGÀY 2Thứ Năm · 11/06
Vòng đấu
Phân hạng 2
Hoạt động
14 lobby × 2 ván · 3 ca (5+5+4)
Số đội
28 → 16
Kết quả
Loại 12 đội
NGÀY 3Thứ Sáu · 12/06
Vòng đấu
Vòng 16
Hoạt động
8 cặp BO3 · 3 ca (3+3+2)
Số đội
16 → 8
Kết quả
Top 8
NGÀY 4Thứ Bảy · 13/06
Vòng đấu
Tứ + Bán kết
Hoạt động
4 TK BO3 + 2 BK BO3 · 3 ca (2+2+2)
Số đội
8 → 4
Kết quả
Top 4 (Peak day)
NGÀY 5Chủ Nhật · 14/06
Vòng đấu
Chung kết
Hoạt động
Tranh 3-4 BO3 + Chung kết BO5 · 2 ca
Số đội
4 → 1
Kết quả
VÔ ĐỊCH

Lịch 3 ca cố định mỗi ngày

Mỗi ngày thi đấu chia thành 3 ca cố định: 11h · 13h · 15h. Trong mỗi ca, các bàn đấu chạy song song. Mỗi đội trong 1 ca chơi liên tiếp các ván (Swiss: 2 ván; KO: BO3/BO5).

NgàyVòngCa 11hCa 13hCa 15h
N1 · 10/06Swiss V1 (32 đội · 2 ván/lobby)6 lobby5 lobby5 lobby
N2 · 11/06Swiss V2 (28 đội · 2 ván/lobby)5 lobby5 lobby4 lobby
N3 · 12/06Vòng 16 (8 cặp BO3)3 BO33 BO32 BO3
N4 · 13/06Tứ kết + Bán kết2 TK BO32 TK BO32 BK BO3
N5 · 14/06Chung kết (chỉ 2 ca)Tranh 3-4 BO3Chung kết BO5—
Ghi chú: Mỗi ca dài ~90-120 phút (Swiss 2 ván) hoặc 90-150 phút (BO3) tùy số ván thực đấu. Buffer 15-20 phút giữa ca để xác minh kết quả, công bố BXH, chuyển đội vào lobby kế.

Vòng loại trực tiếp (Top 16)

Vòng 16 — Ngày 3
8 cặp · BO3 · 3 ca (3+3+2)
  • Ca 11h: 3 cặp BO3
  • Ca 13h: 3 cặp BO3
  • Ca 15h: 2 cặp BO3
Tứ + Bán — Ngày 4
6 cặp BO3 · 3 ca (2+2+2)
  • Ca 11h: 2 TK BO3
  • Ca 13h: 2 TK BO3
  • Ca 15h: 2 BK BO3
Tranh 3-4 — Ngày 5
1 cặp · BO3
  • Ca 11h: Tranh hạng 3-4
Chung kết — Ngày 5
1 cặp · BO5
VÔ ĐỊCH

Hệ thống tính điểm

Điểm theo thứ hạng

HạngĐiểmHạngĐiểm
#18#54
#27#63
#36#72
#45#81
Điểm đội/trận = tổng 4 thành viên. Biên độ: 10 → 26.

Phân định khi đồng điểm

  1. 1.Tổng điểm tích lũy
  2. 2.Số lần đạt hạng #1 (luật Macao Open)
  3. 3.Điểm Buchholz (tổng điểm các đối thủ đã gặp)
  4. 4.Đối đầu trực tiếp
  5. 5.Số lần lọt Top 4